spare room
…normal;">/spɛər ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho…
…normal;">/spɛər ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho…
…normal;">/wɪʃ lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau…
…normal;">/ˈskræm.bəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để…
…normal;">/ˈfæmɪli ˈdɪnər/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà…
…normal;">/tə kɔːl ɪt ə naɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định đi ngủ hoặc dừng làm việc gì đó cho ngày hôm đó
…normal;">/ˈbɜːrdhaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ hoặc hộp đặt ngoài trời trong vườn hoặc sân, được thiết kế để chim…
…normal;">/ɪkˈsfoʊlieɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc…
…normal;">/ˈtiː ˌketl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấm có nắp, vòi và tay cầm, dùng để đun sôi nước, đặc biệt là để pha trà.
…normal;">/ˈdɑːktərz əˈpɔɪntmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc hẹn đã sắp xếp để gặp bác sĩ khám hoặc kiểm tra sức khỏe
📖 Định…
…normal;">/tuː set əˈsaɪd/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc thời gian, cho một mục…
…normal;">/ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả lại cho một cá nhân hoặc tổ chức để bù đắp các chi phí mà họ…
…normal;">/ˈpeɪslɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu được đưa cho nhân viên cho thấy họ được trả bao nhiêu và các khoản khấu trừ từ…
…normal;">/ˈmaɪkroʊˌfaɪnæns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ tài chính, đặc biệt là cho vay nhỏ và tài khoản tiết kiệm, cung cấp cho những…
…normal;">/ˈriːbeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản hoàn trả một phần chi phí của một món hàng, thường được đưa ra sau khi mua hoặc dưới…
…normal;">/ˈtaɪm ˈblɒk.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lên lịch trong đó bạn chia ngày thành các khối thời gian cố định cho từng…
…normal;">/ˈoʊvərdræft fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong…
…normal;">/ˈtæks ˈriːfʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà chính phủ hoàn trả cho người nộp thuế khi họ đã nộp nhiều thuế hơn số…
…normal;">/ˈdɪskaʊnt reɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định cho các khoản vay và ứng trước đối với các…
…normal;">/ˈwelθ ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên và lập kế hoạch cho các cá nhân có…
…normal;">/ˈtʊrɪst ˈɒfɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi cung cấp cho du khách thông tin về các điểm tham quan địa phương, bản đồ và lời…