wealth management
…normal;">/ˈwelθ ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên và lập kế hoạch cho các cá nhân có…
…normal;">/ˈwelθ ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ tài chính cung cấp lời khuyên và lập kế hoạch cho các cá nhân có…
…normal;">/ˈtʊrɪst ˈɒfɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi cung cấp cho du khách thông tin về các điểm tham quan địa phương, bản đồ và lời…
…normal;">/diːˈklʌtərɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một không gian để nơi đó sạch sẽ và…
…normal;">/ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn thấp đặt trong phòng khách trước sofa, dùng để đặt đồ uống, tạp chí hoặc…
…normal;">/ˈsliːp.oʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện khi một người bạn ở lại qua đêm tại nhà ai đó, đặc biệt phổ biến với…
…normal;">/splɜːrdʒ/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiêu tiền một cách thoải mái vào thứ mà bạn không thật sự cần, đặc biệt là những thứ…
…normal;">/ˈdɪnər ˈpɑːrti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi gặp mặt xã giao tại nhà vào buổi tối, nơi khách được mời dùng bữa cùng chủ nhà…
…normal;">/ˈkændl ˈhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng được thiết kế để giữ nến chắc chắn tại chỗ, thường dùng để trang trí hoặc…
…normal;">/koʊt hʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái móc gắn trên tường hoặc cửa, dùng để treo áo khoác, mũ, túi xách hoặc áo jacket.
…normal;">/ˈpænkeɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp trứng, bột mì và sữa, được nấu trong chảo…
…normal;">/hɪt ðə bʊks/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài…
…normal;">/ˈwiːkend brʌntʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa…
…normal;">/ˈdɔɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm trang trí nhỏ làm bằng giấy hoặc ren, dùng để bảo vệ bề mặt hoặc trang trí…
…normal;">/ˈfeðər ˌdʌstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ vệ sinh làm bằng lông mềm gắn vào cán, dùng để lau bụi trên các bề mặt…
…normal;">/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem…
…normal;">/klɔːðz ˈhæmpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một thùng chứa, thường có quai xách và thường làm bằng nhựa hoặc mây, dùng để đựng quần áo…
…normal;">/ˈbɪznəs aʊərz/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách…
…normal;">/swɪŋ baɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến…
…normal;">/ˈneɪbərhʊd wɒtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và…
…normal;">/spʌndʒ bæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy…