spring cleaning
…normal;">/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân…
…normal;">/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân…
…normal;">/ˈlaɪf hæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian…
…normal;">/bæθ mæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để…
…normal;">/ˈɡeɪm naɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc…
…normal;">/ˈkɒmpɒst/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy…
…normal;">/er aʊt ðə ruːm/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để…
…normal;">/stjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nóng làm từ thịt hoặc rau được nấu chậm trong nước, thường kèm theo các loại thảo…
…normal;">/vedʒ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV…
…normal;">/vɔɪs ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng…
…normal;">/reɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá…
…normal;">/snæk breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít…
…normal;">/ˈpeɪpər ˌʃrɛdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa…
…normal;">/tə pʊt wʌnz fiːt ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt…
…normal;">/pʊt ðə ˈketl ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đun nước sôi trong ấm để pha trà hoặc cà phê (chủ yếu ở…
…normal;">/ˈduːveɪ ˌkʌvə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn…
…normal;">/fæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo…
…normal;">/striːt fuːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người…
…normal;">/ˈfæməli ˈmiːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa…
…normal;">/ɡɛt ə ɡʊd naɪts sliːp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbʌtər dɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ…