floor lamp
…normal;">/flɔːr læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh…
…normal;">/flɔːr læmp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh…
…normal;">/ˈtræmpəliːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và…
…normal;">/ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và…
…normal;">/ˈsɜːvɪŋ treɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng hoặc đĩa lớn được sử dụng để mang, phục vụ hoặc trưng bày thức ăn…
…normal;">/kɔːl ɪn sɪk/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi…
…normal;">/ˈlɒndri ˈsɔːrtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa có nhiều ngăn dùng để phân loại quần áo theo màu sắc, loại vải hoặc nhiệt…
…normal;">/ˈpaʊər θruː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ…
…normal;">/ɡet baɪ/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền…
…normal;">/ˈsɒvrɪn wɛlθ fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ thuộc sở hữu của một quốc gia, dùng để đầu tư nhằm mang lại lợi ích cho…
…normal;">/kənˈsuːmər praɪs ˈɪndeks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình về giá mà người tiêu dùng…
…normal;">/ˈtreʒəri bɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm trở xuống, thường được bán chiết khấu và…
…normal;">/ˈwiːkli ʃɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi thường xuyên đến siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường được thực hiện mỗi tuần một…
…normal;">/kɒst əv ɡʊdz səʊld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chi phí trực tiếp để sản xuất ra hàng hóa đã bán của một công ty, bao…
…normal;">/ˈdɪdʒɪtəl ˈdiːtɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc…
…normal;">/ˌleɪ.zi ˈsuː.zən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay xoay đặt trên bàn hoặc trong tủ, dùng để phục vụ thức ăn hoặc lưu…
…normal;">/ˌlaɪ ˈɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nằm ngủ trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào các ngày…
…normal;">/ˈɪərbʌdz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe không dây nhỏ gọn được đặt trực tiếp vào trong tai, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi…
…normal;">/kaʊtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài, thoải mái có lưng tựa và thường có tay vịn, nơi hai hoặc nhiều người có…
…normal;">/ˈerənd lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy…
…normal;">/ˈpiːtsə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, gồm một đế bánh dẹt và tròn phủ sốt cà chua, phô…