stain remover
…normal;">/steɪn rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng…
…normal;">/steɪn rɪˈmuːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng…
…normal;">/ˈkæfiːn fɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo…
…normal;">/ˈkɔːlər aɪ diː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ hoặc tính năng điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên màn hình…
…normal;">/zɪp koʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi số được sử dụng trong địa chỉ bưu điện để xác định một khu vực địa lý…
…normal;">/ˈɡɛt təˌɡɛðər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện…
…normal;">/ˈhaʊshoʊld ˈbʌdʒɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên…
…normal;">/ˈdeɪli ˈplænər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để sắp xếp và lên lịch cho các công việc và cuộc…
…normal;">/ˈoʊpən haʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho…
…normal;">/tiː breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người…
…normal;">/ˈraɪt ɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được loại bỏ khỏi sổ sách của công ty vì không thể thu hồi được hoặc…
…normal;">/ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tiếp thị nhằm tặng thưởng cho khách hàng khi họ mua sắm nhiều lần tại một công…
…normal;">/ˈtræv.əl ˈvaʊ.tʃɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu hoặc chứng nhận có thể được sử dụng để thanh toán cho các dịch…
…normal;">/kənˌsuːmər ˈkɒnfɪdəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ lạc quan hay bi quan của người tiêu dùng đối với nền kinh tế nói…
…normal;">/kənˌsuːmər praɪs ˈɪndeks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo trung bình có trọng số của giá cả một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu…
…normal;">/bæŋk dræft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản từ một ngân hàng yêu cầu ngân hàng khác thanh toán một khoản tiền cụ…
…normal;">/ˈbændɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để che vết thương, giữ gạc cố định, hoặc hỗ trợ phần…
…normal;">/boʊˈtiːk hoʊˈtel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn nhỏ có phong cách, thường có thiết kế hoặc chủ đề độc đáo và cung cấp…
…normal;">/ˌwaɪt ˈnɔɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh đều đều, nhẹ nhàng, không gây chú ý, dùng để che tiếng ồn xung quanh và giúp…
…normal;">/ˈbʊlɪt ˈdʒɜːrnəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp tổ chức cá nhân sử dụng sổ tay với các dấu gạch đầu dòng ngắn để theo…
…normal;">/ˈweɪtɪd ˈblæŋkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn được nhồi vật liệu nặng như hạt thủy tinh để tạo áp lực nhẹ lên cơ thể, được…