circuit board
…normal;">/ˈsɜː.kɪt bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh hoặc vật liệu khác, trên đó các chip và linh…
…normal;">/ˈsɜː.kɪt bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh hoặc vật liệu khác, trên đó các chip và linh…
…normal;">/ˈθæŋk juː noʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn, thường viết tay, dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận quà…
…normal;">/ˈstændɪŋ dɛsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn được thiết kế để người dùng có thể làm việc trong tư thế đứng, thường có…
…normal;">/ˈpɪk mi ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng…
…normal;">/ˌdjuːti ˈfriː zəʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực, thường ở sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, nơi hàng hóa được bán mà không…
…Bài viết dưới đây tổng hợp đề thi mẫu theo khung B1-B2 có kèm đáp án chi tiết, giúp bạn làm quen với cấu trúc đề và xây dựng chiến lược…
…normal;">/ˌkoʊ ɑːp əˈpɑːrtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ trong một tòa nhà do một công ty sở hữu, trong đó cư dân mua cổ…
…normal;">/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bằng máy tính, nơi người dùng có thể tương tác…
…normal;">/ˈwelnəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái có sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc tốt, thường gắn liền với cách tiếp cận…
…normal;">/fɪʃ ən tʃɪps/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn truyền thống của Anh gồm cá tẩm bột chiên giòn ăn kèm với khoai tây…
…normal;">/duː ðə raʊndz/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nơi này sang nơi khác theo thứ tự, thường để thực hiện nhiệm vụ…
…normal;">/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌtrædɪd fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại quỹ đầu tư nắm giữ các tài sản như cổ phiếu hoặc trái phiếu và được…
…normal;">/ˈmɑːrdʒɪn kɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu từ nhà môi giới đòi nhà đầu tư phải nộp thêm tiền vào tài khoản khi giá…
…normal;">/snuːz/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ tiếp một lúc sau khi chuông báo thức reo, hoặc nhấn nút báo lại trên đồng hồ báo…
…normal;">/ˌself ˈtʃekaʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống trong cửa hàng cho phép khách hàng tự quét mã, đóng gói và thanh toán đơn hàng…
…normal;">/lɪnt ˈroʊlər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay có bề mặt dính, được lăn trên vải để gỡ xơ vải, bụi và…
…normal;">/ˈmed.ɪ.sɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật; cũng là ngành khoa học và…
…normal;">/ˈfɑːr.mə.si/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng hoặc khu vực trong cửa hàng nơi thuốc và các sản phẩm sức khỏe được chuẩn…
…normal;">/sper kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chìa khóa dự trữ được giữ ở một nơi an toàn đề phòng trường hợp chìa khóa…
…normal;">/ˈmiːl ˌplænər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người, cuốn sổ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp các bữa ăn trước, thường cho cả một tuần…