morphine
…normal;">/ˈmɔːrfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
…normal;">/ˈmɔːrfiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc mạnh được sử dụng để giảm đau nặng, thường được dùng trong bệnh viện.
…normal;">/bænd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ các nhạc công chơi nhạc pop cùng nhau, thường có ca s.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/straɪpt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/əˈrɪərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfɔːrdʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.
📖 Định…
…normal;">/ˈreɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/lend/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho ai đó tiền với thỏa thuận rằng sẽ được trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/əˈsɔːlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfɔːr.fə.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mất quyền, tài sản hoặc tiền do vi phạm pháp luật.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌmætɪˈneɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Suất trình diễn buổi chiều của một bộ phim hoặc vở kịch.
📖 Định nghĩa (English): An…
…normal;">/ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người…
…normal;">/əˈkʌmplɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người giúp người khác thực hiện một hành vi phạm tội
📖 Định nghĩa (English): a person…
…normal;">/ləˈpel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.
📖 Định nghĩa…
…strong>📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng…
…normal;">/ˈtɜːrtlnek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ
📖 Định…
…normal;">/ˈhɔːlweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
…normal;">/hoʊst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbʊkwɜːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɜː.nɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư
…normal;">/naɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.
📖 Định…