confirmation number
…normal;">/ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈnʌmbə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh…
…normal;">/ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈnʌmbə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh…
…normal;">/ˈsɔːft.weər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình, ứng dụng và hướng dẫn vận hành được sử dụng để điều khiển máy tính…
…normal;">/ˈkɑːsl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà hoặc cụm công trình được xây kiên cố với tường dày và tháp, thường được xây dựng…
…normal;">/ˈfɔːrtrəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình kiên cố hoặc một cụm công trình lớn được xây dựng để bảo vệ một địa điểm…
…normal;">/ˈsensəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc kiểm đếm hoặc khảo sát chính thức về dân số, thường ghi lại các chi tiết như tuổi…
…normal;">/ˈklɪrəns seɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đợt giảm giá bán hàng để dọn sạch hàng tồn kho hoặc hàng cũ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˈfek.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác nhẹ nhàng về lòng yêu mến hoặc tình yêu dành cho ai đó hoặc điều gì đó…
…normal;">/ˈbʌdʒ.ɪt ˈsɜː.plʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất…
…normal;">/ˈdʌstɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng…
…normal;">/ˈhaɪkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng…
…normal;">/ˌreɡjuˈleɪʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách…
…normal;">/ˈlɔːsuːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn…
…normal;">/ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ…
…normal;">/ˈfɔːstər ˈpɛərənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.
…normal;">/ˈwɔːrm ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm…
…normal;">/ˈbɑːrɡɪn/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thương lượng giá để có giá tốt hơn, hoặc một món đồ được mua với giá rẻ hơn dự…
…normal;">/ˈmɑːrkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán của một sản phẩm, được tính theo phần trăm hoặc số…
…normal;">/ˈhaɪweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường giao thông chính, đặc biệt là tuyến nối các thành phố lớn, được thiết kế để xe chạy với…
…normal;">/kliːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm nhỏ những người hay đi cùng nhau và không dễ kết nạp người khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈkɒzpleɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại…