Dessert
…normal;">/dɪˈzɜːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): A sweet course…
…normal;">/dɪˈzɜːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): A sweet course…
…normal;">/ˈdrɪzəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: mưa nhẹ gồm những giọt nước rất nhỏ rơi liên tục
📖 Định nghĩa (English): light rain…
…normal;">/ɪnˈfɔːrsmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsaɪdwɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được lát bên cạnh đường xe chạy, dành cho người đi bộ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpeɪvmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt cứng hoặc lối đi ở bên đường dành cho người đi bộ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kənˈdʌktər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈkleɪmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈpɑːrtmənt/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phòng để ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbeɪbiˌsɪtər/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc trẻ em khi cha mẹ đi vắng.
📖 Định nghĩa (English): A person…
…normal;">/ˌɑːrkɪˈpɛləɡoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo nằm gần nhau trong biển hoặc đại dương.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsɪblɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈriːfʌnd/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɪkˈspens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
…normal;">/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.
📖 Định…
…normal;">/heɪl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.
…normal;">/kənˈsen.səs/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thống nhất chung hoặc quan điểm chung giữa một nhóm người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/kəmˈpæniən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈruːmmeɪt/ · noun · A2-B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng chia sẻ phòng ở hoặc nơi cư trú với bạn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsɪmər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn nhẹ nhàng trong nước ở nhiệt độ vừa dưới điểm sôi.
📖 Định nghĩa (English…