delusion
…normal;">/dɪˈluːʒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc…
…normal;">/dɪˈluːʒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc…
…normal;">/ˈtuːlbɒks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp dùng để mang theo và sắp xếp các dụng cụ, thường dùng cho việc sửa chữa trong nhà hoặc…
…normal;">/ˌɒfʃɔːr əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng ở nước ngoài, thường được sử dụng để hưởng lợi ích về thuế hoặc bảo…
…normal;">/ˈsoʊʃəl klæs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc trình độ giáo dục…
…normal;">/rɪˈzaɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự nguyện rời khỏi một công việc hoặc vị trí, thường bằng cách đưa ra thông báo chính thức cho…
…normal;">/taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang…
…normal;">/ˈtɔɪlət brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu…
…normal;">/tu θroʊ ə ˈpɑːrti/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại…
…Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái..
…normal;">/ˈpen.əl.ti kɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cú sút tự do vào khung thành được trao cho một đội khi đội đối phương…
…normal;">/plæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết gồm các đường kẻ ngang và dọc giao nhau với nhiều màu khác nhau, thường được dùng trong…
…normal;">/ˈteɪ.lərd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: (về quần áo) được may đo và cắt may vừa vặn theo hình dáng cơ thể, số đo và…
…normal;">/ˈnoʊmæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi từ nơi này sang nơi khác và không có nhà cố định hay nơi cư trú ổn định…
…normal;">/duː ðə ˈɡɑːrd.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc…
…normal;">/ˈɡɑːrnɪʃmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Garnishment là quy trình pháp lý trong đó tòa án ra lệnh khấu trừ một phần lương hoặc tiền trong…
…normal;">/ˈsʌbkʌltʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm văn hóa trong một nền văn hóa lớn hơn, thường có niềm tin hoặc sở thích khác biệt…
…normal;">/ˈmeɪdʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học hoặc lĩnh vực chính mà sinh viên chọn để tập trung học tập tại trường cao đẳng hoặc…
…normal;">/ˈsaɪd ˌhʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công việc hoặc hoạt động mang lại thêm thu nhập ngoài công việc chính.
📖 Định…
…normal;">/ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công…
…normal;">/kɔːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai…