heritage site
…normal;">/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm…
…normal;">/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thực tế như tòa nhà, thị trấn hoặc công trình đã được công nhận vì tầm…
…normal;">/ˈʃɛŋən ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu…
…normal;">/ˈbʊkɪŋ ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu hoặc thông báo xác nhận rằng việc đặt chỗ đã được thực hiện thành công và được…
…normal;">/ˌkænsəˈleɪʃn fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí được áp dụng khi khách hàng hủy đặt chỗ, thường được khấu trừ từ số tiền hoàn…
…normal;">/ˈmælwɛər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm được thiết kế đặc biệt để phá hoại, gây hư hại hoặc truy cập trái phép vào…
…normal;">/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl ˈmenjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn nhà hàng được in bằng hai ngôn ngữ, thường là tiếng bản địa và một ngoại ngữ…
…normal;">/ˈtɪpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn…
…normal;">/ˈbɑːrbɪkjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở…
…normal;">/ˈɡɪft ˌvaʊtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thẻ hoặc giấy tờ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị quy…
…normal;">/bæŋk ˈsteɪtmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch và số dư…
…normal;">/ˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng dùng cho các giao dịch hàng ngày, cho phép gửi tiền, rút tiền và thanh…
…normal;">/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một…
…normal;">/ˌeɪ piː ɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm được tính trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng, được…
…normal;">/ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện đầu tư gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua một danh mục chứng khoán…
…normal;">/ˈbɪl.ɪŋ ˌsaɪ.kəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian đều đặn (thường là hàng tháng) giữa các lần sao kê trên tài khoản…
…normal;">/ˈɡɑːrdiən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có quyền và nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc trẻ em hoặc người không thể tự quản lý…
…normal;">/ˌriːˈfaɪ.næn.sɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thường nhằm có được…
…normal;">/ɪnˈdɔːrsmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sửa đổi hoặc bổ sung bằng văn bản được đính kèm vào hợp đồng bảo hiểm để thay đổi…
…normal;">/ˈstretʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể…
…normal;">/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt…