embassy
…normal;">/ˈembəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có…
…normal;">/ˈembəsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có…
…normal;">/ˈeskroʊ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện…
…normal;">/ˈɪntrəst reɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay…
…normal;">/ɪkˌspɪəˈreɪʃn deɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức…
…normal;">/aɪˈtɪnərəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết hoặc tuyến đường của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày, giờ và các…
…normal;">/ˈpeɪmənt ˌmeθəd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách thức khách hàng thanh toán cho vé hoặc dịch vụ đã đặt, chẳng hạn như bằng thẻ tín…
…normal;">/ˌɒbzəˈveɪʃn dek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sân hoặc khu vực cao, thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc tháp cao, được thiết kế…
…normal;">/ˌsiːnɪk ˈəʊvəlʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ…
…normal;">/hɪˈstɒrɪkl saɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình…
…normal;">/ˈoʊvərdræft/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng khách hàng ngân hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản, hoặc số tiền…
…normal;">/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa và dân tộc khác nhau trong một…
…normal;">/əˈfɜːmətɪv ˈækʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc…
…normal;">/daɪˈvɜːsɪfaɪd pɔːtˈfəʊliəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp nhiều loại tài sản và khoản đầu tư khác nhau mà một cá nhân nắm giữ…
…normal;">/ˈkæpɪtl ɪkˈspɛndɪtʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy…
…normal;">/ˈbɜːθdeɪ kɑːd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay…
…normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc…
…normal;">/ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và…
…normal;">/rɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản chính thức do tòa án ban hành, yêu cầu một người phải làm hoặc không…
…normal;">/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ…
…normal;">/ˈskɑːlərʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản trợ cấp hoặc giải thưởng tài chính được trao cho sinh viên để hỗ trợ việc học, thường dựa…