Probate
…normal;">/ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản…
…normal;">/ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản…
…normal;">/ˈhɑːtspɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại thông minh tạo ra mạng Wi-Fi bằng dữ liệu di động, cho phép các…
…normal;">/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ…
…normal;">/ˌɪmɪˈɡreɪʃn ˈɒfɪsər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách…
…normal;">/ˈtær.ɪf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc…
…normal;">/ˈiː ˌtɪkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ…
…normal;">/ɪkˈskɜːʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài…
…normal;">/foʊld ˈlɒndri/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gấp gọn quần áo sạch sau khi đã giặt và phơi khô.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/pleɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ dùng dẹt, thường có hình tròn, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/dʌsk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối, khi bầu trời đang dần tối đi.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈθɜːrməstæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị tự động điều khiển nhiệt độ trong phòng hoặc tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/tʃiːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm từ sữa được làm từ phần đông của sữa, có nhiều loại khác nhau.
📖 Định…
…normal;">/ˈsʌnˌɡlæsɪz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkæri ɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn…
…normal;">/ɪnˈdemnəti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa theo hợp đồng về việc bồi thường cho ai đó về tổn thất, thiệt hại hoặc trách…
…normal;">/ˈspɒnsə ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để hỗ trợ đơn xin visa, thường cam kết chi…
…normal;">/ˌɑː lɑː ˈkɑːrt/ · adj/adv · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng…
…normal;">/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu…
…normal;">/ˈtʃærəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp…
…normal;">/ˈkuːpɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua…