get along (with)
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ɡet əˈlɒŋ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận với ai đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈpeɪrəʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng lương là danh sách nhân viên trong một công ty và tổng số tiền lương mà họ được trả…
…normal;">/ˈbɒr.əʊ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận tiền từ người cho vay với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau.
…normal;">/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thu hút du khách nhờ giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thiên nhiên.
…normal;">/deɪ ɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày được nghỉ để thư giãn khỏi công việc hoặc nhiệm vụ thường ngày
📖 Định…
…normal;">/ˈbaɪˌstæn.dɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈpenəlti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.
…normal;">/kəʊˌhæbɪˈteɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng sống chung và có quan hệ tình cảm mà chưa kết hôn
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/əˈfɪʃiənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một nghi lễ tôn giáo hoặc dân sự, chẳng hạn như lễ cưới.
📖 Định…
…normal;">/leɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được phân chia bằng vạch sơn, dành cho một hàng xe di chuyển theo cùng một hướng.
…normal;">/hjuːˈmɪdəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.
…normal;">/ˌempəˈθetɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc cũng như quan điểm của người khác
📖 Định…
…normal;">/pɔːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền xếp dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
…normal;">/pɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.
…normal;">/ˈɡæŋweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.
📖 Định…
…normal;">/tɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌkɑːdɪəʊˈvæskjələ(r)/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục
…normal;">/ˈsəʊʃəlaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian cho những người khác một cách thân thiện, thường là để vui vẻ.
📖 Định…
…normal;">/ˈbesti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.
…normal;">/ˌbiː ef ˈef/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.