flavor
…normal;">/ˈfleɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.
…normal;">/ˈfleɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.
…normal;">/ˈnɪt.weər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được làm bằng cách dệt kim, đặc biệt là áo len và các trang phục tương tự…
…normal;">/ləˈpel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌkʌltɪˈveɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để gieo trồng cây cối.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈdɔːrbel/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.
…normal;">/teɪk ə næp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): To sleep for…
…normal;">/soʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dùng với nước để rửa và làm sạch cơ thể hoặc các đồ vật khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈbɑːrbərʃɑːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdeɪdriːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường hay mơ mộng hoặc có những ý tưởng viển vông về tương lai.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈtæk.sə.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nghĩa vụ nộp thuế; thu nhập hoặc tài sản phải khai báo với cơ quan thuế.
…normal;">/ˈhoʊmwɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
📖 Định…
…normal;">/ˈdaʊntɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm của hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc tài chính trong một giai đoạn.
…normal;">/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng
📖 Định nghĩa (English): to refill…
…normal;">/ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học…
…normal;">/ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán an toàn sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần (NFC), cho phép khách hàng…
…normal;">/ɪkˈstendɪd ˈfæmɪli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhóm gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ…
…normal;">/ˈbɪŋɡəʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên…
…normal;">/fɪˈdjuːʃəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mối quan hệ pháp lý hoặc đạo đức dựa trên sự tin tưởng với người khác và…
…normal;">/ˈwelfeə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm; cũng là sự hỗ trợ…
…normal;">/bɔːrd ɡeɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh…