bestie
…normal;">/ˈbesti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.
…normal;">/ˈbesti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.
…normal;">/ˌbiː ef ˈef/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.
…normal;">/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi khách du lịch có thể lưu trú, chẳng hạn như khách sạn, nhà trọ hoặc nhà khách.
…normal;">/ɪnˈdʊrəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài mà không bị kiệt…
…normal;">/rɪˈsiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy in xác nhận rằng tiền đã được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ
📖 Định…
…normal;">/ˈdiːtʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường thay thế được sử dụng để tránh đoạn đường bị đóng hoặc tắc nghẽn.
…normal;">/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể
…normal;">/ˈstʌbərn/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ bất chấp lý lẽ hoặc sự thuyết phục.
…normal;">/kəmˈplaɪ.əns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.
…normal;">/ˈrɪŋtoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh mà điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến.
…normal;">ˈkærɪdʒ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo…
…normal;">/rɪˈfʌd.də.bəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả một vé hoặc đặt chỗ có thể được trả lại để đổi lấy tiền hoàn lại…
…normal;">/jiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.
…normal;">/əˈpet.ɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.
…normal;">/pəˈdestriən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi bộ trên đường, đặc biệt là ở các khu vực có xe cộ qua lại.
…normal;">/ˈkrɒs.wɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.
…normal;">/ˈfɔːrkæst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.
…normal;">/ˈbɒndɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển một mối liên kết tình cảm thân thiết giữa mọi người.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/fəˈtɑː.ɡrə.fi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.