run into
…normal;">/rʌn ˈɪntuː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/rʌn ˈɪntuː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈheəbrʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/lɔːn ˈmoʊ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ hoặc trong vườn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/dʒɒɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/pʊt əˈweɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/rʌn aʊt əv/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/jɔːn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dʌst ðə ʃelvz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ bụi bám trên các kệ bằng khăn hoặc chổi lau bụi
📖 Định…
…normal;">/ˈhed.laɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đèn ở phía trước xe được sử dụng để chiếu sáng đường vào ban đêm
📖 Định…
…normal;">/ˈriːdɪŋ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈkælɪndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.
📖 Định nghĩa (English): A chart…
…normal;">/ˈkʌmfətər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn dày có lớp nhồi bằng lông vũ, lông tơ hoặc chất liệu nhân tạo
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.
…normal;">/tʃuː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.
…normal;">/ˌhed ˈaʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.
📖 Định nghĩa (English): To leave…
…normal;">/ˈwiːk.end/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.
…normal;">/ˈtreɪd.mɑːrk/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty…
…normal;">/ˈemɪnənt dəˈmeɪn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp của chính phủ trong việc thu hồi tài sản tư nhân phục vụ cho mục…
…normal;">/bɒnd/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ tài chính đại diện cho khoản vay mà nhà đầu tư cho người vay (thường là chính…
…normal;">/ˌbaɪəˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện…