Staircase
…normal;">/ˈsteərkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.
…normal;">/ˈsteərkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.
…normal;">/ˈlen.dər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền, thường kèm theo lãi suất.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/diːˈfrɒst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdɪzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/soʊk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Để một vật trong chất lỏng một khoảng thời gian, hoặc làm cho một vật ướt hoàn toàn.
…normal;">/ˈsaɪtˌsiːər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đến thăm những nơi thú vị hoặc nổi tiếng, đặc biệt với tư cách là khách du lịch
…normal;">/ɪkˈsplɔːr/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi khắp nơi để tìm hiểu về một nơi hoặc làm quen với nó
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkʌmpəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈæl.ə.baɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần…
…normal;">/meɪk ðə bed/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp chăn, ga và gối ngay ngắn sau khi ngủ dậy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/steɪ ʌp leɪt/ · phrase (verb + adverb + adjective) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức giấc quá giờ ngủ bình thường của bản thân.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈbed ʃiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải hình chữ nhật dùng để phủ lên nệm trên giường.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈhæmək/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc giường làm bằng vải bạt, dây thừng hoặc lưới, được treo giữa hai điểm.
📖 Định…
…normal;">/swiːp ðə flɔːr/ · phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch sàn nhà bằng chổi để loại bỏ bụi và bẩn
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈləʊʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng đặc dùng để dưỡng ẩm hoặc bảo vệ làn da.
…normal;">/ˈpiːlə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để gọt bỏ lớp vỏ của trái cây và rau củ.
…normal;">/eˈspres.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cà phê đen đậm được pha bằng cách dùng hơi nước ép qua bã cà phê đã…
…normal;">/briːf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản do luật sư chuẩn bị, tóm tắt các sự kiện của vụ án và các lập…
…normal;">/ˈstætʃuːt əv ˌlɪmɪˈteɪʃnz/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đạo luật quy định khoảng thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong thời hạn…