to gain weight
…normal;">/ɡeɪn weɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn
…normal;">/ɡeɪn weɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn
…normal;">/ˈreɪ.di.əʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhận tín hiệu âm thanh và phát nhạc, tin tức hoặc các chương trình khác…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ stretʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài tập duỗi người được thực hiện vào buổi sáng để đánh thức cơ thể.
…normal;">/ˈmɪnibɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.
…normal;">/ˈtoʊstər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.
📖 Định…
…normal;">/kiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ kim loại nhỏ có hình dạng vừa với ổ khóa để mở hoặc đóng.
📖 Định…
…normal;">/ˌdekəˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ được sử dụng để làm cho một nơi trông hấp dẫn hơn, đặc biệt trong một dịp đặc…
…normal;">/ˈteɪbəlwɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, ly, dao, nĩa và thìa được sử dụng để phục vụ và ăn thức ăn.
…normal;">/ˈbæθ taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.
…normal;">/ˈwiːkend trɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn vào thứ Bảy và Chủ nhật để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
…normal;">/ˈɡreɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ
…normal;">/hæv ˈsekənd θɔːts/ · verb (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu nghi ngờ một quyết định đã được đưa ra trước đó
📖 Định…
…normal;">/ˈtiːspuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn…
…normal;">/ˈweð.ɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể, liên quan đến nhiệt độ…
…normal;">/tiː ˌtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải dùng để lau khô bát đĩa, ly tách hoặc các đồ dùng trong bếp.
…normal;">/tə teɪk ə ˈʃɔːrtkʌt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sử dụng đường hoặc phương pháp ngắn hơn, nhanh hơn để đạt mục tiêu
…normal;">/pætʃ ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vá hoặc sửa chữa nhanh chóng và tạm thời một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/niːt/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ…
…normal;">/jɑːrd wɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
…normal;">/bruː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: pha chế đồ uống nóng, đặc biệt là trà hoặc cà phê, bằng cách hòa với nước nóng