full board
…normal;">/fʊl bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá phòng khách sạn bao gồm cả ba bữa ăn (sáng, trưa, tối) mỗi ngày.
📖 Định…
…normal;">/fʊl bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá phòng khách sạn bao gồm cả ba bữa ăn (sáng, trưa, tối) mỗi ngày.
📖 Định…
…normal;">/hoʊm ˈwɜːrkɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thực hiện tại nhà thay vì đến phòng tập gym.
…normal;">/treɪd ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia
…normal;">/ˈhʌni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất ngọt, dính, màu vàng được tạo ra bởi ong từ mật hoa, được dùng làm thức ăn.
…normal;">/ˌwel dɪˈzɜːrvd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.
…normal;">/ˈɡɛtəˌweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ ˈtrɒli/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh ở sân bay để giúp hành khách vận chuyển hành lý của mình.
…normal;">/ˈbʌŋɡəloʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ một tầng hoặc nhà tranh, thường có hiên, hay được dùng làm nơi nghỉ dưỡng.
…normal;">/drɛs ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo trang trọng hoặc đặc biệt; mặc đồ hóa trang để giải trí.
…normal;">/kreɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt và cấp bách về điều gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc…
…normal;">/ˈwɔː.tər.ɪŋ kæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có tay cầm và vòi dài, dùng để tưới nước cho cây.
…normal;">/flʌf/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lắc, vỗ nhẹ hoặc làm cho vật mềm như gối hoặc đệm trở nên phồng và mềm hơn.
…normal;">/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn dùng để ăn uống, thường được đặt trong phòng ăn hoặc khu vực bếp.
…normal;">/hænd ˈtaʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn nhỏ dùng để lau tay, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp.
…normal;">/ˌkaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈɪmpʌls baɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.
…normal;">/ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.
…normal;">/raɪs ˈkʊkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp chạy điện tự động nấu cơm và giữ ấm cơm sau khi nấu.
…normal;">/ˈfiːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra
…normal;">/waɪp daʊn ðə ˈkaʊntər/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một mặt phẳng kỹ lưỡng bằng cách lau bằng khăn
📖 Định…