floor
…normal;">/flɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà…
…normal;">/flɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà…
…normal;">/ˈpɪt stɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.
…normal;">/ˈpæstə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn của Ý được làm từ hỗn hợp bột mì và nước, tạo thành nhiều hình dạng khác nhau…
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò…
…normal;">/ˈtʃɔːr tʃɑːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.
📖 Định…
…normal;">/pɜːrs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.
…normal;">/ˈbiː.ni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.
…normal;">/ˌlɒɡ ˈɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.
…normal;">/hɛr səˈlɑːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ làm tóc cắt, nhuộm và tạo kiểu tóc cho cả nam và nữ.
…normal;">/ˈlɔːndri bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.
…normal;">/ˈsɪnəmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và…
…normal;">/ˈɡreɪvi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng…
…normal;">/ˈtiːpɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình có nắp, tay cầm và vòi dùng để pha và rót trà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/duː ðə ˈvæk.juː.mɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.
…normal;">/fuːd kənˈteɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.
…normal;">/ˈped.ɪ.kjʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là…
…normal;">/dʒʌŋk meɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thư hoặc email quảng cáo không mong muốn được gửi với số lượng lớn.
📖 Định…
…normal;">/spruːs ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì trông gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ…
…normal;">/fiːd ðə pets/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.