cinnamon
…normal;">/ˈsɪnəmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và…
…normal;">/ˈsɪnəmən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị có mùi thơm ngọt được làm từ vỏ trong của cây nhiệt đới, dùng trong nấu ăn và…
…normal;">/ˈɡreɪvi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước sốt làm từ nước tiết ra từ thịt nấu chín trộn với bột mì và chất lỏng…
…normal;">/ˈtiːpɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình có nắp, tay cầm và vòi dùng để pha và rót trà.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/duː ðə ˈvæk.juː.mɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.
…normal;">/fuːd kənˈteɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn.
…normal;">/ˈped.ɪ.kjʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho chân và móng chân, bao gồm làm sạch, cắt tỉa và thường là…
…normal;">/dʒʌŋk meɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thư hoặc email quảng cáo không mong muốn được gửi với số lượng lớn.
📖 Định…
…normal;">/spruːs ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì trông gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ…
…normal;">/fiːd ðə pets/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.
…normal;">/ˈtʃɒpɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt thức ăn trong nhà bếp.
…normal;">/ˈɛnvəloʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa bằng giấy dẹt có nắp gập có thể dán kín, dùng để đựng thư hoặc tài liệu…
…normal;">/ˈpɑːrsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ hoặc gói hàng được bọc lại và gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng.
…normal;">/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành
…normal;">/ˈpɛrɪʃəbəlz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.
📖 Định…
…normal;">/tə dʒɑːt daʊn/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh một điều gì đó ra giấy, đặc biệt là ghi chú ngắn hoặc lời nhắc…
…normal;">/mʌntʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng…
…normal;">/ˈprɪnsəpəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền gốc ban đầu được vay, đầu tư hoặc cho vay, không bao gồm phần lãi.
…normal;">/trænˈzækʃən fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà khách hàng phải trả cho một giao dịch tài chính hoặc dịch vụ cụ thể.
…normal;">/ˈbɛlhɒp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc tại khách sạn, có nhiệm vụ mang hành lý và hỗ trợ khách.
📖 Định…