financial planning
…normal;">/faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó…
…normal;">/faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình đặt ra mục tiêu tài chính và quản lý tiền để đạt được các mục tiêu đó…
…normal;">/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả cho ai đó vì họ bị tổn hại hoặc mất mát, hoặc tiền nhận được dưới dạng…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ˌsɜːrvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chuyên nghiệp dọn dẹp nhà cửa, văn phòng hoặc các tòa nhà khác theo phí.
…normal;">/ˌhændˈrɪtən noʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp hoặc ghi chú ngắn được viết bằng tay, thường trên giấy.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈswɪm trʌŋks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhoʊmsteɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.
📖 Định…
…normal;">/ˈʃuː ˈkæbɪnət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.
…normal;">/ˌlɒst ˈlʌɡɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.
…normal;">/aɪl siːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtrævəl ɡaɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn du khách đi tham quan một địa điểm, hoặc cuốn sách cung cấp thông tin cho khách…
…normal;">/ˈnaɪtˌlaɪf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm…
…normal;">/ˈketl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, thường để pha trà hoặc cà phê…
…normal;">/taʊəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.
…normal;">/waɪnd daʊn/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ từ thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc hoạt động mạnh.
📖 Định…
…normal;">/ˈklɒzɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ gắn trong tường dùng để cất quần áo, khăn trải giường hoặc đồ gia…
…normal;">/bruː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha trà hoặc cà phê bằng cách rót nước nóng lên lá hoặc bã; chuẩn bị một thức uống nóng…
…normal;">/ˈpæti.oʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời, thường được lát gạch, ngay cạnh nhà, nơi mọi người có thể ngồi, ăn uống…
…normal;">/ˈmɪr.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phản chiếu, thường được làm bằng kính có lớp kim loại ở phía sau, dùng để nhìn…
…normal;">/ˈbɑːθtʌb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.
…normal;">/ˈʃaʊər dʒɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm xà phòng dạng lỏng dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.