pension fund
…normal;">/ˈpen.ʃən fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc về…
…normal;">/ˈpen.ʃən fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc về…
…normal;">/ˌɒntrəprəˈnɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi đầu và điều hành một doanh nghiệp mới, chấp nhận rủi ro tài chính để kiếm lợi nhuận…
…normal;">/ˈkrɒk.pɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nồi nấu chậm bằng điện, dùng để nấu thức ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài…
…normal;">/ˈboʊ.nəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt
…normal;">/ˈbɪsɪkl ˈhelmɪt/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.
📖 Định…
…normal;">/ˈstɑːpˌoʊvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng…
…normal;">/ˈkæbɪn ˌfiːvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bồn chồn và cáu kỉnh do ở trong nhà quá lâu
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng…
…normal;">/ˈfreɪzbʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ chứa các từ và cụm từ thông dụng bằng ngoại ngữ, dùng cho khách du lịch…
…normal;">/ˈkɑːrpuːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chia sẻ hành trình đi xe với những người khác có điểm đến hoặc tuyến đường tương tự.
…normal;">/set ən əˈlɑːrm/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt đồng hồ hoặc thiết bị để kêu vào một giờ cụ thể.
…normal;">/ˈpɪloʊkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vỏ bằng vải có thể tháo rời bọc bên ngoài gối, dùng để giữ vệ sinh, tạo sự thoải mái…
…normal;">/ˌpriːˈhiːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lò nướng hoặc thiết bị nấu ăn đến nhiệt độ yêu cầu trước khi cho thức ăn vào…
…normal;">/ˈdaɪəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sổ dùng để ghi lại những trải nghiệm cá nhân, suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày.
…normal;">/ˈleɪzi deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày dành để thư giãn ở nhà với ít hoặc không có hoạt động hay công việc nào…
…normal;">/ˈfæməli taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn…
…normal;">/ˈɡroʊ.sɚ.i bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi dùng để mang thực phẩm và đồ tạp hóa từ cửa hàng về nhà.
…normal;">/ˈʃaʊər/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen
…normal;">/neɪl ˈklɪpərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.
📖 Định…
…normal;">/ˈɪn.sens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được đốt cháy để tạo mùi thơm, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc để làm thơm…