Family time
…normal;">/ˈfæməli taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn…
…normal;">/ˈfæməli taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn…
…normal;">/ˈɡroʊ.sɚ.i bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi dùng để mang thực phẩm và đồ tạp hóa từ cửa hàng về nhà.
…normal;">/ˈʃaʊər/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen
…normal;">/neɪl ˈklɪpərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.
📖 Định…
…normal;">/ˈɪn.sens/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được đốt cháy để tạo mùi thơm, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc để làm thơm…
…normal;">/sterz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bậc thang bên trong tòa nhà mà bạn có thể đi lên hoặc xuống để đến các tầng khác…
…normal;">/ˈkloʊðz ˈhæŋər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh cong bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại dùng để treo quần áo trong tủ.
…normal;">/ˈdeɪt naɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối đã lên kế hoạch để một cặp đôi cùng đi chơi và tận hưởng thời gian bên…
…normal;">/naɪt ɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.
📖 Định…
…normal;">/ˌdeɪ tə ˈdeɪ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.
…normal;">/desk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.
…normal;">/ˈɪnstənt ˈkɔːfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.
…normal;">/θrɪft stɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường để gây quỹ từ thiện.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈrʌnɪŋ ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác…
…normal;">/rɪˈsiːvəbəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có thể nhận được; dùng như danh từ để chỉ số tiền mà công ty được nợ và kỳ vọng…
…normal;">/ˈstriːt ˌven.dər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.
…normal;">/skɪp ə miːl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈmæn.ɪ.kjʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì…
…normal;">/ˈklʌtərd/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.
…normal;">/ˈlɛtər ˌkæriər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp