night in
…normal;">/naɪt ɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.
📖 Định…
…normal;">/naɪt ɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối dành ở nhà thay vì đi chơi hoặc gặp gỡ bạn bè.
📖 Định…
…normal;">/ˌdeɪ tə ˈdeɪ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.
…normal;">/desk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.
…normal;">/ˈɪnstənt ˈkɔːfi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.
…normal;">/θrɪft stɔːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường để gây quỹ từ thiện.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈrʌnɪŋ ˈwɔːtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác…
…normal;">/rɪˈsiːvəbəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có thể nhận được; dùng như danh từ để chỉ số tiền mà công ty được nợ và kỳ vọng…
…normal;">/ˈstriːt ˌven.dər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.
…normal;">/skɪp ə miːl/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈmæn.ɪ.kjʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì…
…normal;">/ˈklʌtərd/ · adj · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.
…normal;">/ˈlɛtər ˌkæriər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp
…normal;">/freʃ fruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và không được bảo quản hay chế biến
…normal;">/ˈlɪŋɡər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở lại một nơi lâu hơn bình thường vì không muốn rời đi, hoặc vì điều gì đó vẫn tiếp…
…normal;">/ˈbæθruːm breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ ngắn để đi vệ sinh trong khi làm việc hoặc hoạt động.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/tuː lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ · verb (phrasal verb) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hức về điều gì đó sắp xảy ra.
…normal;">/ˈtɪkɪt/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy hoặc thẻ in cho phép người cầm có quyền vào một nơi, đi trên phương tiện, hoặc…
…normal;">/ˈbæŋk.nəʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán…
…normal;">/ˈkɔːrtjɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực mở được bao quanh bởi tường hoặc tòa nhà, thường nằm bên trong khu phức hợp hoặc…
…normal;">/ˈweɪ.tɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn ăn trong nhà hàng.