memo
…normal;">/ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.
…normal;">/ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.
…normal;">/ˌsliːp ˈɪn/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ muộn hơn bình thường vào buổi sáng, đặc biệt là vào ngày nghỉ hoặc cuối tuần.
…normal;">/ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng lên kế hoạch và kiểm soát cách bạn sử dụng thời gian để hoàn thành công việc…
…normal;">/ˌbraʊn ˈbæɡ/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học…
…normal;">/ˈleɪzi ˈsʌndeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.
…normal;">/ˈwɒʃklɒθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải nhỏ và mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể, thường được làm từ chất liệu thấm…
…normal;">/ˈʃuː ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất hoặc giá đỡ dùng để sắp xếp và cất giữ giày.
…normal;">/ˈwɪnd.ʃiːld ˈwaɪ.pər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lưỡi gạt trên ô tô chuyển động qua lại để lau nước mưa trên kính chắn gió…
…normal;">/ˈsɪlvərwer/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dụng cụ ăn uống như nĩa, dao và thìa, thường làm bằng bạc, thép không gỉ hoặc kim loại…
…normal;">/ˈdraɪɪŋ ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.
📖 Định…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ klɑːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi học hoặc khóa học nơi mọi người học cách chuẩn bị và nấu thức ăn.
…normal;">/ˈbæθruːm skeɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để đo trọng lượng cơ thể, thường được đặt trong phòng tắm.
📖 Định…
…normal;">/ˈmeɪkʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi…
…normal;">/stretʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ kəˈmjuːt/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.
…normal;">/ˈwelkəm saɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm biển, thường đặt gần lối vào, dùng để chào đón khách thăm hoặc khách mời.
…normal;">/duː ði ˈaɪər.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo…
…normal;">/kloʊðz ˈdraɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng
…normal;">/krəˈsɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng…
…normal;">/ˈduː.pleks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.