sigh
…normal;">/saɪ/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất…
…normal;">/saɪ/ · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ra chậm rãi và thành tiếng để thể hiện sự mệt mỏi, buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất…
…normal;">/ˈtiː taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng nghỉ truyền thống vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối để uống trà, thường kèm theo đồ…
…normal;">/ˈmɔːrnɪŋ kəˈmjuːt/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.
…normal;">/ˈwelkəm saɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm biển, thường đặt gần lối vào, dùng để chào đón khách thăm hoặc khách mời.
…normal;">/duː ði ˈaɪər.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo…
…normal;">/kloʊðz ˈdraɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: máy điện dùng để làm khô quần áo ướt bằng cách quay chúng trong luồng không khí nóng
…normal;">/krəˈsɑːnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bánh sừng bò, một loại bánh ngọt giòn xốp có hình lưỡi liềm của Pháp, thường ăn vào bữa sáng…
…normal;">/ˈduː.pleks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.
…normal;">/hɪt ðə sæk/ · idiom (verb phrase) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cách diễn đạt không trang trọng có nghĩa là đi ngủ.
📖 Định…
…normal;">/ˈlɪnənz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn…
…normal;">/ˈkɔːkbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời…
…normal;">/ˌhændˈmeɪd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm bằng tay, không phải bằng máy; thường dùng để mô tả đồ thủ công, thực phẩm hoặc các mặt…
…normal;">/ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản của nó để trả hết các khoản nợ.
…normal;">/rɪsk əˈsesmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong một quyết định tài chính
…normal;">/rɪˈmɪtəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được gửi đi dưới dạng thanh toán, đặc biệt là đến một người ở quốc gia khác…
…normal;">/baʊnst tʃek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm séc mà ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.
…normal;">/kʌm daʊn wɪð/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu bị ốm với một bệnh cụ thể, thường là cảm lạnh, cúm hoặc sốt.
…normal;">/rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản…
…normal;">/ˈmɑːkɪt ʃɛər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm doanh thu trên tổng thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm đó nắm…
…normal;">/sɔːlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức…