lump sum
…normal;">/ˌlʌmp ˈsʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.
…normal;">/ˌlʌmp ˈsʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.
…normal;">/ɪnˈsɒlvənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công…
…normal;">/ˈkæpɪtəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị thị trường của một khoản đầu tư hoặc tài sản trong một khoảng thời…
…normal;">/ˈeəpɔːt laʊndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước…
…normal;">/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván phẳng và cứng được dùng làm bề mặt để cắt thức ăn bằng dao.
…normal;">/ˈkɒfi mʌɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc lớn có quai, dùng để uống các đồ uống nóng như cà phê hoặc trà.
…normal;">/ˈlɔːndri ˈhæmpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.
…normal;">/tʃæt/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá…
…normal;">/ˌɔːl ˈnaɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian thức trắng cả đêm, thường để học bài, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm…
…normal;">/freʃ ˈprɒdjuːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái cây và rau củ vừa được thu hoạch, không qua chế biến, bảo quản hoặc đông lạnh.
…normal;">/ˈsliːp ˈskedʒuːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất…
…normal;">/ˈhoʊmbɒdi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.
…normal;">/ˈwɪndoʊ ʃɒpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi xem hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua…
…normal;">/ˈbed.taɪm ˌstɔː.ri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện được kể cho trẻ nghe ngay trước khi đi ngủ, thường do cha mẹ đọc…
…normal;">/fluː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bệnh nhiễm virus phổ biến và dễ lây lan, ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, đau…
…normal;">/smoʊk dɪˈtektər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị phát hiện khói và phát ra âm thanh cảnh báo để cảnh báo cháy
…normal;">/ˌrəʊd ˈtrɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi dài bằng ô tô, thường để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌwelˈbiː.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần.
…normal;">/ˈmɪŋɡəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển xung quanh và nói chuyện với nhiều người khác nhau tại một sự kiện hoặc buổi gặp mặt…
…normal;">/ˈskruːˌdraɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cầm tay có tay cầm và đầu kim loại, dùng để vặn hoặc tháo ốc vít.