cleaning routine
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn…
…normal;">/sɔːr θroʊt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác đau hoặc rát ở cổ họng, thường do cảm lạnh, nhiễm trùng hoặc nói quá nhiều
…normal;">/dɪʃ brʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có lông cứng dùng để cọ rửa bát đĩa, nồi và chảo nhằm loại bỏ…
…normal;">/tɒs ənd tɜːrn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở mình liên tục trên giường, không ngủ được hoặc không tìm được tư thế thoải mái…
…normal;">/riːθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố cục hình tròn làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm…
…normal;">/ˈɡɑːrdn hoʊz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống nước mềm dài dùng để tưới cây hoặc rửa các khu vực ngoài trời.
📖 Định…
…normal;">/ˈdrɔːstrɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi dây luồn qua đường viền hoặc ống vải, có thể kéo để thắt hoặc đóng lỗ mở, thường…
…normal;">/ˈhæpi pleɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi hoặc trạng thái tinh thần khiến bạn cảm thấy hoàn toàn hạnh phúc, an toàn và thư…
…normal;">/ˈhæb.ɪt ˈstæk.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp xây dựng thói quen mới bằng cách gắn chúng vào các thói quen bạn đã…
…normal;">/ˌfriːkwənt ˈflaɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi máy bay, thường tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích lũy phần…
…normal;">/ˈweɪl ˌwɒtʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động giải trí quan sát cá voi và các loài sinh vật biển khác trong môi trường sống…
…normal;">/ˌdaʊnˈtaʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần trung tâm của một thành phố, nơi thường tập trung các doanh nghiệp, cửa hàng và văn phòng chính…
…normal;">/ˈɔːdɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức hoặc cá nhân, thường do một cơ quan…
…normal;">/ˈtʊrɪst ˌsiːzən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi nhiều khách du lịch đến một địa điểm, thường là khi thời tiết đẹp…
…normal;">/ɪkˈspres treɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến…
…normal;">/ˈtrævəl kəmˌpænjən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch cùng bạn, đặc biệt là trong một chuyến đi hoặc hành trình.
…normal;">/ɡloʊb ˈtrɒtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi du lịch đến nhiều nơi khác nhau trên thế giới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/rɪˈsɛpʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở khách sạn hoặc nơi tương tự, nơi khách được chào đón, làm thủ tục nhận phòng và…
…normal;">/peɪ ðə bɪlz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh toán tiền cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã sử dụng, như điện, nước hoặc…
…normal;">/ʌmˈbrelə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa…