bottle opener
…normal;">/ˈbɒtl ˌəʊpənər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.
…normal;">/ˈbɒtl ˌəʊpənər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.
…normal;">/kɜːrl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.
…normal;">/ˈʃaʊər kæp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ chống nước đội lên tóc để giữ cho tóc khô khi tắm vòi sen hoặc tắm…
…normal;">/ˈkʊkɪŋ spreɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng xịt gốc dầu được phun lên bề mặt nấu ăn để tránh thức ăn dính trong…
…normal;">/ˈsæl.əd ˈspɪn.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để rửa và làm khô rau xà lách nhanh chóng bằng cách…
…normal;">/laɪt ˈsliːpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người dễ thức giấc chỉ vì những tiếng động nhỏ hoặc sự xáo trộn nhẹ
📖 Định…
…normal;">/ˈmemoʊ pæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.
…normal;">/ˈneɪl ˌpɒlɪʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có màu dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân nhằm trang trí hoặc bảo vệ…
…normal;">/ˈreɪni ˌɑːftərˈnuːn/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên…
…normal;">/ˈtaɪ.di.ɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động làm cho một nơi gọn gàng và ngăn nắp bằng cách cất đồ đạc vào đúng…
…normal;">/ˈbreɪn friːz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau đầu đột ngột và dữ dội do ăn hoặc uống thứ gì quá lạnh quá nhanh.
…normal;">/taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang…
…normal;">/kloʊðz pɛɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc kẹp nhỏ dùng để gắn quần áo ướt vào dây phơi cho đến khi khô ngoài trời…
…normal;">/luːz træk əv taɪm/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó
…normal;">/ˈkɑːn.doʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.
…normal;">/ˈbeɪkɪŋ ˈpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo…
…normal;">/hæv ə swiːt tuːθ/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rất thích ăn các loại thức ăn và đồ ăn vặt có đường.
📖 Định…
…normal;">/ˈkliːnɪŋ ˈkædi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhỏ có tay cầm dùng để đựng và mang theo các đồ dùng vệ sinh trong nhà
…normal;">/ˈkærˌteɪkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo…
…normal;">/tə duː ðə ˈkʊkɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.