fireplace
…normal;">/ˈfaɪəpleɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ…
…normal;">/ˈfaɪəpleɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ…
…normal;">/ˈhɛdfoʊnz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cặp loa nhỏ đeo trên tai, được giữ bằng dải đeo qua đầu, dùng để nghe âm thanh một cách…
…normal;">/kwɪlt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm chăn ấm làm từ lớp đệm bọc giữa hai lớp vải và được cố định bằng các đường…
…normal;">/ˈhoʊm.meɪ.kər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý và chăm sóc công việc gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và nuôi dạy…
…normal;">/ɪˈsenʃl ɔɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch đậm đặc chiết xuất từ thực vật, dùng để xông hương trị liệu, massage hoặc làm hương…
…normal;">/hænd ˈsænɪtaɪzər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch hoặc gel dùng để làm sạch và khử trùng tay khi không có xà phòng và nước…
…normal;">/ˈplʌndʒər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ gồm một cốc cao su gắn vào cán dùng để thông tắc đường ống bằng cách tạo lực…
…normal;">/ˈher taɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải chun nhỏ được dùng để buộc tóc và giữ tóc không rơi vào mặt
…normal;">/ˈleftəʊvər ˈdɪnər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn tối được chế biến từ thức ăn còn sót lại của bữa trước
📖 Định…
…normal;">/spiːd ˈdaɪəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại cho phép bạn gọi các số thường dùng bằng cách nhấn một nút hoặc…
…normal;">/tu pʊt əˈweɪ ˈɡroʊsəriz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cất các thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh, tủ đông hoặc tủ đựng thực phẩm…
…normal;">/ˈnekləs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm bằng dây xích có mặt dây chuyền, hạt hoặc đá…
…normal;">/tʌk ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho ai đó thoải mái trên giường bằng cách kéo chăn lên; cũng có nghĩa là ăn…
…normal;">/ˈɪərplʌɡz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những miếng nhỏ bằng vật liệu mềm, thường là mút, đeo vào tai để chặn tiếng ồn hoặc ngăn nước…
…normal;">/ˈnoʊmæd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi từ nơi này sang nơi khác và không có nhà cố định hay nơi cư trú ổn định…
…normal;">/ˈhaʊs ruːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy định hoặc nguyên tắc do chủ nhà hoặc chủ cho thuê đặt ra cho người sống trong hoặc…
…normal;">/ˈdaɪ.ət/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thức ăn mà một người thường ăn, hoặc chế độ ăn đặc biệt mà người ta tự hạn…
…normal;">/duː ðə ˈɡɑːrd.nɪŋ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc…
…normal;">/biːt ðə ˈtræfɪk/ · verb (expression) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời đi sớm hoặc chọn tuyến đường khác để tránh tình trạng ùn tắc giao thông.
…normal;">/kloʊðz ˈstiːmər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải…