Bite
…normal;">/baɪt/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc…
…normal;">/baɪt/ · verb/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc…
…normal;">/kiːp ən aɪ ɒn/ · verb (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trông nom hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈhænd.bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa…
…normal;">/kætʃ ðə bʌs/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lên xe buýt hoặc đón xe buýt để đi đến một địa điểm nào đó.
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ əˈlaʊəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: trọng lượng hoặc số kiện hành lý tối đa mà hành khách được mang miễn phí trên chuyến bay…
…normal;">/breɪd/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đan xen ba hoặc nhiều lọn tóc hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành một đoạn có…
…normal;">/ˈlɪvɪŋ speɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực hoặc phòng trong nhà hoặc tòa nhà được sử dụng để sinh sống, hoặc không gian có…
…normal;">/ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công…
…normal;">/ˈtaɪm krʌntʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tình huống bạn có rất ít thời gian để hoàn thành một việc gì đó
📖 Định…
…normal;">/dɪˈlɪvəri ˈdraɪvər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người có công việc lái xe và mang bưu kiện, đồ ăn hoặc hàng hóa đến cho khách hàng…
…normal;">/ˈvænəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn rửa mặt trong phòng tắm có mặt bàn hoặc đồ nội thất phòng ngủ có gương, dùng để chải…
…normal;">/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu…
…normal;">/ɡræb ə ˈkɒfi/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.
…normal;">/ˈwɔːtər ˈfɪltər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc lõi lọc dùng để loại bỏ tạp chất, clo và chất ô nhiễm khỏi nước máy…
…normal;">/ˈkɒtɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà…
…normal;">/breɪk ə swet/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng
…normal;">/ˈkəʊt ˈhæŋə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo…
…normal;">/lɪˈkwɪdəti ˈreɪʃioʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số tài chính đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn của công ty bằng…
…normal;">/ˈtrævələr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch là người đang đi du lịch hoặc thường xuyên đi du lịch, đặc biệt đến nhiều…
…normal;">/ˈtrævəl ˈblɒɡər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết và chia sẻ trải nghiệm du lịch, lời khuyên cùng hình ảnh trên blog hoặc các nền…