thermometer
…normal;">/θərˈmɒmɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí…
…normal;">/θərˈmɒmɪtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí…
…normal;">/spɑː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ…
…normal;">/ˈsɒdʒɜːrn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi…
…normal;">/ˈdeɪpæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ba lô nhỏ được thiết kế để mang theo những vật dụng cần thiết cho một ngày đi…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ kəˈrʌsəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Băng tải chuyển động tại sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau chuyến bay.
…normal;">/wɪp ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường với ít…
…normal;">/stroʊl/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập…
…normal;">/ˈkʌləndər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp hình bát có nhiều lỗ, dùng để làm ráo nước cho thức ăn như mì ống…
…normal;">/ˈjoʊɡərt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm từ sữa đặc, mịn được làm bằng cách lên men sữa với vi khuẩn, thường được ăn…
…normal;">/ˈtwiːzərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay nhỏ có hai cánh nối ở một đầu, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ…
…normal;">/ˈben.toʊ ˌbɑːks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa…
…normal;">/ˈfraɪɪŋ pæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chảo kim loại nông có tay cầm dài, dùng để nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ…
…normal;">/spɛər ruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho…
…normal;">/wɪʃ lɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau…
…normal;">/ˈskræm.bəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để…
…normal;">/ˈfæmɪli ˈdɪnər/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà…
…normal;">/tə kɔːl ɪt ə naɪt/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định đi ngủ hoặc dừng làm việc gì đó cho ngày hôm đó
…normal;">/ˈbɜːrdhaʊs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ hoặc hộp đặt ngoài trời trong vườn hoặc sân, được thiết kế để chim…
…normal;">/ɪkˈsfoʊlieɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc…
…normal;">/ˈtiː ˌketl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấm có nắp, vòi và tay cầm, dùng để đun sôi nước, đặc biệt là để pha trà.