shopping spree
…normal;">/ˈʃɑːpɪŋ spriː/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc…
…normal;">/ˈʃɑːpɪŋ spriː/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc…
…normal;">/ˈɡoʊ tuː/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người, nơi, hoặc thứ mà ai đó thường xuyên chọn lựa hoặc tin dùng cho một mục đích nhất…
…normal;">/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋɡwɪʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ…
…normal;">/ˈstɒk pɒt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi lớn và cao thường dùng để nấu nước dùng, súp, món hầm hoặc luộc thức ăn với số…
…normal;">/ˈmɛmoʊ bɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và…
…normal;">/meɪk ðə moʊst ʌv/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tận dụng lợi thế tốt nhất từ điều gì; tận hưởng trọn vẹn điều gì đó…
…normal;">/tə fiːl ˈʌndər ðə ˈwɛðər/ · verb phrase (idiom) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc không được khỏe như bình thường.
…normal;">/əˈkruːəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp kế toán ghi nhận thu nhập và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền…
…normal;">/ˈriːpoʊ reɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại vay ngắn hạn, sử dụng trái phiếu…
…normal;">/ˈædres bʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ nhỏ hoặc tệp điện tử dùng để lưu tên, địa chỉ, số điện thoại và email…
…normal;">/ˈseɪvɪŋz bɑːnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái phiếu chính phủ mà cá nhân có thể mua để tiết kiệm tiền, sinh lãi trong một khoảng…
…normal;">/ˈwɪndfɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc…
…normal;">/ˈaɪlənd ˌhɒpɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi từ đảo này sang đảo khác trong cùng một chuyến đi, thường để tham quan hoặc…
…normal;">/fiː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền phải trả cho một dịch vụ cụ thể hoặc để sử dụng một thứ gì đó, thường tính…
…normal;">/ˈhelmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc mũ cứng bảo vệ đội trên đầu để giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt dành cho người lái…
…normal;">/ˈfɛstɪvəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm, thường có âm nhạc, ẩm thực và các hoạt động văn hóa…
…normal;">/ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng các bài tập, xoa bóp và các phương pháp…
…normal;">/ˈkaʊnsələr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo…
…normal;">/ˈfreʃn ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa ráy hoặc làm cho bản thân trông gọn gàng hơn, đặc biệt là sau khi đi xa…
…normal;">/ˈlaɪt bʌlb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong…