myth
…normal;">/mɪθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện về lịch sử ban đầu của một dân tộc hoặc giải…
…normal;">/mɪθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện về lịch sử ban đầu của một dân tộc hoặc giải…
…normal;">/ˈkɑːɡ.nɪ.zəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hạn hoặc thẩm quyền của tòa án trong việc xét xử và quyết định một vụ án…
…normal;">/ɪnˈdemnɪfaɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồi thường hoặc hoàn trả cho ai đó về những tổn hại, mất mát hoặc thiệt hại mà họ đã…
…normal;">/lɪˈkwɪdəti træp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống lãi suất rất thấp và tỷ lệ tiết kiệm cao, khiến chính sách tiền tệ không thể…
…normal;">/ˈmedɪkəl ˈrekɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc tài liệu chứa tất cả thông tin y tế, tiền sử bệnh và chi tiết điều…
…normal;">/pəˈdɛstriən zoʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong thành phố nơi xe cộ không được phép vào, dành riêng cho người đi bộ.
…normal;">/ˈfɪzɪkl ˈθerəpi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị chấn thương hoặc bệnh tật bằng các bài tập, xoa bóp và các phương pháp…
…normal;">/ˈəʊpən sɔːs/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm có mã nguồn được công khai miễn phí để bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa…
…normal;">/ˈbæs.kɪt.bɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng…
…normal;">/ˈvɪdioʊ ˌkɑːnfərəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc họp được tổ chức giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng cách…
…normal;">/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu vết dữ liệu và thông tin mà một người để lại khi sử dụng internet hoặc các thiết…
…normal;">/ˈkaʊnsələr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo…
…normal;">/vɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ cho phép thiết bị nhận diện và phản hồi các lệnh nói bằng cách chuyển đổi giọng…
…normal;">/ˌfæst ˈfæʃ.ən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo giá rẻ được các nhà bán lẻ sản xuất hàng loạt một cách nhanh chóng để…
…normal;">/ˈmɒn.ə.kroʊm/ · adjective/noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng hoặc bao gồm chỉ một màu hoặc các sắc thái của một màu duy nhất…
…normal;">/ˈɡɒdsʌn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai mà một người bảo trợ trong lễ rửa tội, hứa giúp đỡ trong việc hướng dẫn tôn giáo…
…normal;">/krɒp rəʊˈteɪʃən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc luân phiên thay đổi loại cây trồng trên một cánh đồng qua mỗi mùa nhằm giữ cho đất…
…normal;">/ˈfreʃn ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa ráy hoặc làm cho bản thân trông gọn gàng hơn, đặc biệt là sau khi đi xa…
…normal;">/ˈlaɪt bʌlb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong…
…normal;">/ɡræb ə baɪt/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn gì đó một cách nhanh chóng và không trang trọng, thường là một bữa ăn nhỏ…