fieldwork
…normal;">/ˈfiːldwɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thực tế hoặc nghiên cứu được tiến hành ngoài thực tế thay vì trong lớp học hay phòng…
…normal;">/ˈfiːldwɜːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc thực tế hoặc nghiên cứu được tiến hành ngoài thực tế thay vì trong lớp học hay phòng…
…normal;">/blʌd ˈrelətɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có quan hệ họ hàng với ai đó thông qua huyết thống, không phải qua hôn nhân hoặc…
…normal;">/ˈkʌvər ˈlɛtər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư gửi kèm sơ yếu lý lịch, giới thiệu ứng viên và giải thích lý do phù hợp…
…normal;">/ˈkərɪər pæθ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các công việc và vị trí mà một người đảm nhiệm trong suốt cuộc đời làm việc, thể…
…normal;">/ˈdɪʃ ræk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên…
…normal;">/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân…
…normal;">/ˈlaɪf hæk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật, phương pháp hoặc mẹo hay giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian…
…normal;">/bæθ mæt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để…
…normal;">/ˈɡeɪm naɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối khi bạn bè hoặc gia đình tụ tập để chơi các trò chơi bàn, game bài hoặc…
…normal;">/ˈkɒmpɒst/ · noun / verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy…
…normal;">/er aʊt ðə ruːm/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để…
…normal;">/stjuː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nóng làm từ thịt hoặc rau được nấu chậm trong nước, thường kèm theo các loại thảo…
…normal;">/vedʒ aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV…
…normal;">/vɔɪs ˈmemoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng…
…normal;">/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy tại sân bay, khách sạn hoặc nhà ga nơi hành khách đăng ký và nhận vé hoặc…
…normal;">/reɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá…
…normal;">/dəˌmes.tɪk ˈflaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến…
…normal;">/snæk breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít…
…normal;">/ˈpeɪpər ˌʃrɛdər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy cắt giấy thành các dải mỏng hoặc mảnh nhỏ, dùng để hủy tài liệu có chứa…
…normal;">/tə pʊt wʌnz fiːt ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc khi mệt…