quiet hours
…normal;">/ˈkwaɪət aʊərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu…
…normal;">/ˈkwaɪət aʊərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào buổi tối hoặc ban đêm, khi mọi người được yêu cầu…
…normal;">/ˈpiːtsə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, gồm một đế bánh dẹt và tròn phủ sốt cà chua, phô…
…normal;">/ˈpeɪ slɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu gửi cho nhân viên cho biết họ kiếm được bao nhiêu tiền và các khoản khấu trừ…
…normal;">/ˈbɒtəm laɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con số cuối cùng trong báo cáo tài chính thể hiện lợi nhuận ròng; cũng được dùng không chính…
…normal;">/ˈbæl.əns ˈtræns.fɜːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển khoản nợ từ thẻ tín dụng này sang thẻ tín dụng khác, thường để tận…
…normal;">/ɪnˈves.tɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức bỏ tiền vào một thứ gì đó, chẳng hạn như cổ phiếu, bất động sản…
…normal;">/naɪt ˈmɑːrkɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ mở cửa vào buổi tối và hoạt động đến đêm khuya, bán đồ ăn, quần áo…
…normal;">/kənˈsɜːrvətərʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân…
…normal;">/ˈsteθəskoʊp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ y tế có hai đầu tai nối với một ống, bác sĩ dùng để nghe âm thanh bên…
…normal;">/ˈtʃek ʌp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe toàn diện của một người…
…normal;">/ˌdʒiː piː ˈeɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm số bằng con số, thường trên thang từ 0 đến 4.0, biểu thị kết quả học…
…normal;">/ˈwɜːrkʃɑːp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi học hoặc cuộc họp ngắn, trong đó một nhóm người tìm hiểu một chủ đề cụ thể hoặc thực…
…normal;">/ˌvːrtʃuəl ˈpraɪvət ˈnetwːrk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ tạo kết nối an toàn và được mã hóa qua một mạng kém an toàn…
…normal;">/rɪˈmiːdiəl klæs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp học dành cho học sinh cần được hỗ trợ thêm để cải thiện sự hiểu biết hoặc…
…normal;">/əˈprentɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang học một nghề hoặc công việc bằng cách làm việc cho một người chủ có kinh nghiệm trong…
…normal;">/ˈvɪdioʊ kɔːl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn…
…normal;">/ˈkəʊzi ˈiːvnɪŋ/ · noun phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối ấm áp và thoải mái ở nhà, thường có gia đình hoặc người thân yêu…
…normal;">/kætʃ sʌm ziːz/ · idiom · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục có nghĩa là ngủ một giấc, thường dùng khi ai đó mệt hoặc có…
…normal;">/ˈbɜːrɡər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh sandwich gồm một miếng thịt xay đã nấu chín, thường là thịt bò, đặt trong một ổ…
…normal;">/set ɒf/ (UK) /set ɔːf/ (US) · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu đi đâu đó, thường là sau…