black hole
…normal;">/blæk həʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng trong không gian có lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có…
…normal;">/blæk həʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng trong không gian có lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có…
…normal;">/ɛdʒ kəmˈpjuːtɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điện toán xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra, thay vì gửi đến…
…normal;">/ˈfæʃ.ən ʃoʊ/ · n · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện công khai nơi các nhà thiết kế thời trang trưng bày bộ sưu tập mới bằng…
…normal;">/ˈkɑːn.du.ɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ống hoặc đường dẫn mà qua đó dây điện hoặc chất lỏng đi qua, dùng để bảo vệ…
…normal;">/ˈkɒfi breɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong giờ làm việc hoặc học tập để uống cà phê hoặc đồ uống…
…normal;">/ˈtɪp dʒɑːr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp được đặt trên quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể bỏ tiền boa cho dịch…
…normal;">/lɒk/ · noun/verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa…
…normal;">/ˈsmɑːrtwɒtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo…
…normal;">/beɪst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rưới mỡ tan chảy, nước thịt hoặc nước sốt lên thịt hoặc thức ăn khác trong khi nấu để giữ…
…normal;">/pʊt ʌp wɪð/ · verb phrase (transitive) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc chịu đựng ai đó hay điều gì khó chịu mà không phàn nàn…
…normal;">/ˈstændbaɪ moʊd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tiêu thụ điện năng thấp của thiết bị điện tử, trong đó thiết bị được tắt một…
…normal;">/ˌhɒt ˈwɔːtər ˌbɒtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức…
…normal;">/ˈfɪtnəs ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức…
…normal;">/tʃek ʌp ɒn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu…
…normal;">/ˈneɪl faɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dũa móng tay, một dụng cụ nhỏ và nhám dùng để làm mịn, tạo hình hoặc cắt ngắn móng…
…normal;">/ˈɡæp jɪr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian, thường là một năm, khi một người tạm nghỉ việc học hoặc làm việc để…
…normal;">/ˌɑːr oʊ ˈaɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá lợi nhuận hoặc hiệu quả của một…
…normal;">/ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe…
…normal;">/ˈreɪni deɪ fʌnd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người tiết kiệm để dành cho các chi phí bất ngờ, tình huống khẩn…
…normal;">/ˈhɪdən dʒɛm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất…