routine
…normal;">/ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hoạt động thường xuyên hoặc cách thức cố định để làm việc gì đó được thực hiện theo…
…normal;">/ruːˈtiːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi hoạt động thường xuyên hoặc cách thức cố định để làm việc gì đó được thực hiện theo…
…normal;">/wɒʃ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng
📖 Định nghĩa (English): to clean something…
…normal;">/ˈstætʃ.uːt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đạo luật được viết thành văn bản và chính thức thông qua bởi cơ quan lập pháp…
…normal;">/æp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dạng viết tắt của 'application'; một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức…
…normal;">/ˈʃeltə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi tạm thời nuôi giữ và chăm sóc những con vật đi lạc, bị bỏ rơi hoặc không được…
…normal;">/ˈtʌtʃskriːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách…
…normal;">/ˈkʌstədi/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ…
…normal;">/ɪmˈpiːtʃmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm…
…normal;">dek · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sàn hoặc tầng của một con tàu, hoặc mặt phẳng ở phía sau tàu nơi hành khách có thể đi…
…normal;">/ˈʃʌtəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu…
…normal;">/ˈʃʌtl bʌs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: xe buýt nhỏ chạy đi chạy lại thường xuyên giữa hai địa điểm cố định, ví dụ như sân…
…normal;">/əˈdɒpʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý đón nhận con của người khác vào gia đình mình và nuôi dưỡng như con…
…normal;">/ˈset.əl.mənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra…
…normal;">/ˈfaɪərwɔːl/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy…
…normal;">/fliː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại côn trùng nhỏ biết nhảy, hút máu thú cưng như chó và mèo, gây ngứa và kích ứng…
…normal;">/ˈɡrædʒ.u.eɪt/ (verb) /ˈɡrædʒ.u.ət/ (noun) · verb / noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành thành công một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp…
…normal;">/sɪˈmes.tər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học…
…normal;">/məˈmentoʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ vật được giữ lại như lời nhắc nhở hoặc vật kỷ niệm về một người, địa điểm hoặc…
…normal;">/ˌdjuːti ˈfriː/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ những mặt hàng có thể mua mà không phải nộp thuế địa phương, thường có ở sân bay…
…normal;">/aʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền còn nợ trên thẻ tín dụng hoặc khoản vay mà người vay chưa hoàn trả.