airfare
…normal;">/ˈɛrˌfɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The price of a…
…normal;">/ˈɛrˌfɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá vé cho một chuyến đi bằng máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The price of a…
…normal;">/fɔːˈkləʊʒər/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các…
…normal;">/ˈbɜːrdən əv pruːf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết…
…normal;">/ˈbeɪlɪf/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng…
…normal;">/ˈɡɑːrmənt bæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo…
…normal;">/ˈɛntri ˈviːzə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh…
…normal;">/ˈpɑːspɔːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộ chiếu là giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận một người là công dân của một…
…normal;">/ˈrezɪdəns pəˈmɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép công dân nước ngoài được sinh sống tại…
…normal;">/tuːˈtɔːriəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi giảng dạy hoặc hướng dẫn, thường dành cho một nhóm nhỏ hoặc một học sinh, tập trung vào…
…normal;">/ˈsiːnɪk ruːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường hoặc tuyến đi qua các khu vực có cảnh đẹp tự nhiên, được khuyến nghị cho…
…normal;">/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di sản gồm các hiện vật vật chất, truyền thống và giá trị vô hình được thừa hưởng từ…
…normal;">/daɪˈæspərə/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân tán của con người từ quê hương gốc đến các nơi khác trên thế giới, thường dùng để…
…normal;">/ˈdaʊri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản hoặc tiền bạc mà cô dâu mang theo cho chú rể hoặc gia đình chú rể khi kết…
…normal;">/nuːˈtrɪʃənɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn trong lĩnh vực dinh dưỡng, tư vấn cho mọi người về thói quen…
…normal;">/rɪˈsaɪtl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường…
…normal;">/ˌmʌl.tiˈtæs.kɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động cùng một lúc.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈwɪndʃiːld/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm kính phía trước của ô tô hoặc các phương tiện khác
📖 Định nghĩa (English): the…
…normal;">/ˈhiːtweɪv/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giai đoạn dài có thời tiết nóng quá mức bình thường.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ˈbedɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: chăn, drap, gối và các loại vải phủ dùng trên giường ngủ
📖 Định nghĩa (English): sheets…
…normal;">/rɪˈpeər/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại
📖 Định nghĩa (English): to…