discrimination
…normal;">/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa…
…normal;">/dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa…
…normal;">/ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ…
…normal;">/kəˈmjuːnɪti ˈaʊtriːtʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động và chương trình mà một tổ chức thực hiện để kết nối và hỗ trợ người…
…normal;">/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép…
…normal;">/ˈkɒnsələr ˈsɜːrvɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của một quốc gia cung cấp, bao gồm…
…normal;">/əbˈzɜːr.və.tɔːr.i/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình nơi các nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao, hành tinh và…
…normal;">/ˈkʌlɪneri ˈtʊrɪzəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức du lịch tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm món ăn, đồ uống cùng…
…normal;">/ˈkuːl.daʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở…
…normal;">/praɪs tæɡ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhãn nhỏ gắn trên sản phẩm trong cửa hàng để hiển thị giá bán; theo nghĩa thông tục, chi…
…normal;">/ˈkɒstjuːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đặc biệt được mặc để khiến ai đó trông giống một nhân vật, con vật hoặc…
…normal;">/dʒəˈnet.ɪks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn khoa học nghiên cứu về gen và tính di truyền ở các sinh vật.
📖 Định…
…normal;">/krʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈtuːθpeɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất dạng gel hoặc bột nhão dùng với bàn chải để làm sạch răng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/fæn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có cánh quay tạo ra luồng gió để làm mát hoặc thông gió.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkrɛdɪt kɑːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành, cho phép chủ thẻ…
…normal;">/tuː ɡəʊ tə bed/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lên giường để đi ngủ
📖 Định nghĩa (English): to get into bed…
…normal;">/boʊl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái đĩa tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsiːzənəl/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc xảy ra trong một mùa cụ thể trong năm.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈdɛtə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty nợ tiền một bên khác.
📖 Định nghĩa (English): A person or…
…normal;">/ˈweɪˌfɛərər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa…