carry-on
…normal;">/ˈkæri ɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn…
…normal;">/ˈkæri ɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn…
…normal;">/ɪnˈdemnəti/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa theo hợp đồng về việc bồi thường cho ai đó về tổn thất, thiệt hại hoặc trách…
…normal;">/ˈspɒnsə ˈletər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để hỗ trợ đơn xin visa, thường cam kết chi…
…normal;">/ˌɑː lɑː ˈkɑːrt/ · adj/adv · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng…
…normal;">/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu…
…normal;">/ˈtʃærəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức được thành lập để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, hoặc hành động quyên góp…
…normal;">/ˈkuːpɒn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua…
…normal;">/ˈmærəθən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi chạy đường dài 42,195 km, đòi hỏi sức bền cao.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈsʌndres/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc váy nhẹ, thoải mái, không có tay, mặc trong thời tiết ấm
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈmærɪdʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hôn hợp pháp hoặc được thừa nhận chính thức giữa hai người.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/tɔːk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lực gây ra sự quay hoặc xoắn của một vật thể quanh một trục.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbeɪsmənt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng hầm là tầng của tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất.
📖 Định…
…normal;">/ˈbæθroʊb/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a…
…normal;">/ˈbedruːm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/teɪk tɜːnz/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈhændreɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.
📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ɪnˈʃʊrəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận trong đó một người trả cho công ty số tiền định kỳ để đổi lấy việc công…
…normal;">/ʃeɪv/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈsʌni deɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng
📖 Định nghĩa (English): a day…
…normal;">/peɪnt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu
📖 Định nghĩa (English): to…