takeoff
…normal;">/ˈteɪkɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈteɪkɒf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên
📖 Định nghĩa…
…normal;">/peɪnt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn
📖 Định nghĩa…
…normal;">/paɪl ʌp/ · verb (phrasal) · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/daɪn aʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn tại nhà hàng thay vì ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ləʊf əˈraʊnd/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: phung phí thời gian, lười biếng không làm gì cả
📖 Định nghĩa (English): to…
…normal;">/əˈrɪərz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʌk.əl ʌp/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌoʊvərˈsiːz/ · adjective/adverb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc nằm ở một quốc gia khác qua biển; ở nước ngoài.
📖 Định…
…normal;">/ˈjuːʒəri/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cho vay tiền với mức lãi suất vô lý cao, thường là bất hợp pháp.
📖 Định…
…normal;">/ˈiː ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử của ví tiền, cho phép người dùng lưu trữ tiền kỹ thuật số, thực hiện…
…normal;">/ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra…
…normal;">/ˈtekstbʊk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách được học sinh sử dụng để học một môn học cụ thể.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈvoʊ.kəl.ɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hát, đặc biệt là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
📖 Định…
…normal;">/əˈlʌm.naɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈtruːənsi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi nghỉ học không có phép hoặc không có lý do chính đáng.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌrefəˈriː/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm giám sát và thực thi luật lệ trong một trận đấu thể thao.
…normal;">/mætʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈsɜː.kɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường dẫn kín hoàn chỉnh mà dòng điện chạy qua hoặc có thể chạy qua.
📖 Định…
…normal;">/ˈreɪ.zɚ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi dao sắc, dùng để cạo lông hoặc tóc trên da.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈnaɪttaɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian vào ban đêm, đặc biệt khi hầu hết mọi người đang ngủ.
📖 Định nghĩa (English…