dine
…normal;">/daɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/daɪn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈhedbɔːrd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.
📖 Định nghĩa (English): A vertical…
…normal;">/sper taɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không đi làm hoặc không bận việc gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/steɪ ɪn/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà thay vì ra ngoài chơi hay đi đâu.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈlændɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi đáp xuống mặt đất sau khi bay
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/kəˈmjuːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/swɪtʃ ɒf/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc
📖 Định nghĩa (English): to turn off…
…normal;">/ˈbæk.eɪk/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau liên tục ở vùng lưng, đặc biệt là phần lưng dưới.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈsʌn.bɜːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Da bị đỏ và đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời mạnh.
…normal;">/rɪˈdʒuːvɪneɪt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ, tươi mới và tràn năng lượng hơn
📖 Định…
…normal;">/ˈkʌdl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/ˈtrɛkər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện một hành trình dài và khó khăn, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/flaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình đi bằng máy bay, đặc biệt là chuyến bay theo lịch trình.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người…
…normal;">/ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tờ khai hải quan là mẫu đơn chính thức mà hành khách phải điền khi nhập cảnh hoặc xuất…
…normal;">/helθ ˌdekləˈreɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà du khách nộp để khai báo tình trạng sức khỏe hiện tại và các triệu chứng…
…normal;">/ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa sẵn, cho phép các ứng dụng…
…normal;">/ɑː lə ˈkɑːrt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi…