vinaigrette
…normal;">/ˌvɪnɪˈɡret/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt lạnh làm từ dầu, giấm và gia vị, thường dùng cho các món salad.
📖 Định…
…normal;">/ˌvɪnɪˈɡret/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt lạnh làm từ dầu, giấm và gia vị, thường dùng cho các món salad.
📖 Định…
…normal;">/ˈtɜːrtlnek/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ
📖 Định…
…normal;">/ɑːnˈsɑːm.bəl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈɒnbɔːrdɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hội nhập nhân viên mới vào một tổ chức và văn hóa của tổ chức đó.
…normal;">/duː ðə ˈdɪʃɪz/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈdeɪlaɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): The natural light…
…normal;">/rʌn ə bɑːθ/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở vòi nước để làm đầy bồn tắm.
📖 Định nghĩa (English): To fill…
…normal;">/ˌsɛkəndˈhænd/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈkəʊzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.
…normal;">/ˈhɔːlweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lối đi dài và hẹp trong tòa nhà, từ đó có các cửa mở vào các phòng.
…normal;">/niːs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con gái của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/hoʊst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách tại nhà hoặc tại một sự kiện.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkəʊwɜːkə(r)/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈnɪbl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một thứ gì đó bằng cách lấy từng miếng nhỏ, thường là chậm rãi.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/səˈdʒest/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈbʊkwɜːrm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đọc rất nhiều sách và yêu thích dành thời gian để đọc sách.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈflɔːrɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán và cắm hoa, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại hoa.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/dʒɪm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng hoặc tòa nhà được trang bị máy móc và thiết bị để tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/ˈskræmbəl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu trứng bằng cách trộn lòng đỏ và lòng trắng với nhau khi chiên trong chảo
📖 Định…
…normal;">/wɒʃ ʌp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn
📖 Định nghĩa (English):