humidity
…normal;">/hjuːˈmɪdəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.
…normal;">/hjuːˈmɪdəti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.
…normal;">/ˌempəˈθetɪk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc cũng như quan điểm của người khác
📖 Định…
…normal;">/ɔːl ɪnˈkluːsɪv/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bao gồm tất cả trong giá, đặc biệt tại khu nghỉ dưỡng hoặc tour trọn gói.
…normal;">/ˈprɑː.fɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi ích tài chính, đặc biệt là sự chênh lệch giữa số tiền kiếm được và số tiền đã…
…normal;">/pɔːrt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền xếp dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
…normal;">/pɪər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.
…normal;">/ˈɡæŋweɪ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.
📖 Định…
…normal;">/tɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌkɑːdɪəʊˈvæskjələ(r)/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục
…normal;">/ˈsəʊʃəlaɪz/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian cho những người khác một cách thân thiện, thường là để vui vẻ.
📖 Định…
…normal;">/ˈbesti/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ không chính thức dùng để chỉ người bạn thân nhất hoặc gần gũi nhất của ai đó.
…normal;">/ˌbiː ef ˈef/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "best friend forever," chỉ người bạn rất thân thiết và trung thành.
…normal;">/ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đổi tiền của một quốc gia sang tiền của quốc gia khác.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi khách du lịch có thể lưu trú, chẳng hạn như khách sạn, nhà trọ hoặc nhà khách.
…normal;">/ɪnˈdʊrəns/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài mà không bị kiệt…
…normal;">/rɪˈsiːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy in xác nhận rằng tiền đã được thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ
📖 Định…
…normal;">/ˈdiːtʊr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường thay thế được sử dụng để tránh đoạn đường bị đóng hoặc tắc nghẽn.
…normal;">/ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể
…normal;">/ˈstʌbərn/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ bất chấp lý lẽ hoặc sự thuyết phục.
…normal;">/kəmˈplaɪ.əns/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.