pilgrim
…normal;">/ˈpɪlɡrəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện hành trình đến một nơi linh thiêng hoặc thánh địa vì lý do tôn giáo
…normal;">/ˈpɪlɡrəm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện hành trình đến một nơi linh thiêng hoặc thánh địa vì lý do tôn giáo
…normal;">/hoʊˈtɛl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi mọi người trả tiền để ở, đặc biệt khi đi du lịch.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ləˈɡuːn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng nước nông được ngăn cách với biển bởi các rạn san hô, đảo chắn hoặc bãi cát
…normal;">/ˈbɔːr.dɪŋ ɡeɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay nơi hành khách chờ để lên máy bay.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˌpɪktʃəˈresk/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đẹp về mặt thị giác, quyến rũ hoặc độc đáo, như trong một bức tranh.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈmaɪkrəʊtʃɪp/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị điện tử nhỏ được cấy dưới da thú cưng, chứa thông tin nhận dạng để giúp tìm…
…normal;">/ˈwɪdʒɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng hoặc tính năng nhỏ trên màn hình chính của điện thoại hiển thị thông tin nhanh, chẳng…
…normal;">/ˈhedʒ.ɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách…
…normal;">/stɒk ˈmɑːkɪt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng…
…normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để…
…normal;">/ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số…
…normal;">/ˈʌvn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buồng kín trong bếp dùng để nướng, quay hoặc hâm nóng thức ăn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/rʌn ˈɪntuː/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈheəbrʌʃ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn chải có cán dùng để chải, làm mượt và gỡ rối cho tóc.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/lɔːn ˈmoʊ.ər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ hoặc trong vườn.
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/dʒɒɡ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy với tốc độ chậm và đều, đặc biệt như một hình thức tập thể dục.
📖 Định…
…normal;">/pʊt əˈweɪ/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/rʌn aʊt əv/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn gì.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/jɔːn/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/dʌst ðə ʃelvz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ bụi bám trên các kệ bằng khăn hoặc chổi lau bụi
📖 Định…