ceiling
…normal;">/ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.
…normal;">/ˈsiːlɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.
…normal;">/tʃuː/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.
…normal;">/ˌhed ˈaʊt/ · phrasal verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.
📖 Định nghĩa (English): To leave…
…normal;">/ˈwiːk.end/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.
…normal;">/ˈdɛntɪst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia y tế có chuyên môn điều trị các vấn đề về răng và nướu.
📖 Định…
…normal;">/ˈmɔːr.nɪŋ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
…normal;">/kəˈloʊn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.
📖 Định…
…normal;">/sɔːt/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɪnˈstɔːl/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/hæv ə snæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈfʊtwɛr/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dùng để mang ở chân như giày, ủng, dép xăng đan hoặc dép lê.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈʃɛrˌhoʊldər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty sở hữu cổ phần trong một doanh nghiệp hoặc công ty.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/həv ə snæk/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈwɑːʃˌbeɪ.sən/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.
📖 Định…
…normal;">/ˈæsprɪn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.
📖 Định…
…normal;">/roʊm/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.
…normal;">/næp/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.
📖 Định nghĩa (English): To…
…normal;">/tɛnt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi trú ẩn làm bằng vải hoặc nhựa, được hỗ trợ bằng cột, dùng để cắm trại.
…normal;">/ˌpiːk ˈsiːzn/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi điểm đến đón nhiều khách nhất, thường có giá cao hơn.
…normal;">/ˈtreɪd.mɑːrk/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty…