roast
…normal;">/roʊst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.
…normal;">/roʊst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt hoặc rau, trong lò hoặc trên lửa bằng nhiệt khô.
…normal;">/ˈswɑːloʊ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định…
…normal;">/tuː duː ðə ˈdɪʃɪz/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: rửa sạch đĩa, cốc và các vật dụng khác sau bữa ăn
📖 Định…
…normal;">/tuː fɔːl əˈsliːp/ · verb phrase · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu ngủ; chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈheər.kʌt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.
📖 Định…
…normal;">/ˈtʃɪmni/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.
…normal;">/fraɪ/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈbiːstroʊ/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.
…normal;">/stɒk ˈɪndeks/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: con số thể hiện hiệu suất của một nhóm cổ phiếu trên thị trường
📖 Định nghĩa…
…normal;">/wɔːrn aʊt/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa
📖 Định…
…normal;">/ˈdiː.kæf/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/ɡroʊs ˈɪŋkʌm/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng thu nhập kiếm được trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.
📖 Định…
…normal;">/ˈsteərkeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ cầu thang bên trong tòa nhà, thường có tay vịn, dẫn từ tầng này sang tầng khác.
…normal;">/ˈlen.dər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền, thường kèm theo lãi suất.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/diːˈfrɒst/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈdɪzi/ · adjective · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.
📖 Định nghĩa…
…normal;">/soʊk/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Để một vật trong chất lỏng một khoảng thời gian, hoặc làm cho một vật ướt hoàn toàn.
…normal;">/ˈsaɪtˌsiːər/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đến thăm những nơi thú vị hoặc nổi tiếng, đặc biệt với tư cách là khách du lịch
…normal;">/ɪkˈsplɔːr/ · verb · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi khắp nơi để tìm hiểu về một nơi hoặc làm quen với nó
📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/ˈkʌmpəs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.
📖 Định nghĩa…